se signaler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Làm cho người ta chú ý tới, gây chú ý, nổi bật: Hành động khiến bản thân trở nên đáng chú ý hoặc được công nhận, thường là nhờ vào những phẩm chất, hành động hoặc thành tích đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Ce jeune chercheur s'est signalé par ses découvertes innovantes. (Nhà nghiên cứu trẻ này đã nổi bật/gây chú ý nhờ những khám phá đổi mới của mình.)
- Il s'est signalé par son courage pendant la crise. (Anh ấy đã được chú ý vì lòng dũng cảm trong suốt cuộc khủng hoảng.)
- L'équipe s'est signalée par son esprit de solidarité. (Đội đã gây ấn tượng bởi tinh thần đoàn kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se signaler à l'attention de (quelqu'un)": thu hút sự chú ý của (ai đó).
- Son travail assidu s'est signalé à l'attention du directeur. (Sự chăm chỉ trong công việc của anh ấy đã thu hút sự chú ý của giám đốc.)
- "se signaler par son absence": (thành ngữ) nổi bật vì sự vắng mặt, nghĩa là sự vắng mặt của ai/cái gì đó rất đáng chú ý.
- Lors de la cérémonie, plusieurs personnalités se sont signalées par leur absence. (Trong buổi lễ, một số nhân vật đã nổi bật vì sự vắng mặt của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Signaler (v.t): báo hiệu, chỉ ra, thông báo.
- Signaler un problème à la police. (Báo một vấn đề cho cảnh sát.)
- Signal (n.m): tín hiệu, dấu hiệu.
- Un signal de danger. (Một tín hiệu nguy hiểm.)
- Remarquable (adj): đáng chú ý, xuất sắc.
- Un travail remarquable. (Một công việc xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Se distinguer: phân biệt, nổi bật.
- Se faire remarquer: gây chú ý, làm cho người ta để ý.
- Se faire connaître: trở nên được biết đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến động từ phản thân "se signaler".
Thành ngữ liên quan
- Se signaler par son absence: (đã giải thích ở mục trên) nổi bật vì sự vắng mặt.
tự động từ
- làm cho người ta chú ý tới, nổi bật
- Se signaler par de belles actionslàm cho người ta chú ý tới bằng những hành động đẹp của mình